Thông tin
Radomiak Radom
Contract Period:
26
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
04/02/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 28/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.07(0.04)Sút bóng
(OT)
- 30.54(25.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 22.89(16.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0.78Bẫy việt vị
- 2.11Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.83
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 23.83(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 2.83Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
LKS Lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Portimonense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|