Thông tin
FC Luzern
Contract Period:
9
- Áo,CroatiaQuốc gia
-
30AGE
04/08/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Sĩ
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Zug 94 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
FC Bosna 2002 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
FC Perlen Buchrain |
2 |
0 |
0 |
0
0
|