Thông tin
Debreceni VSC
Contract Period:
-
3
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
28/01/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 18/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.3(0.13)Sút bóng
(OT)
- 11.26(8.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 25.33(19.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.5(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|