Thông tin
U19 Thụy Điển
Contract Period:
18
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
19AGE
26/12/2007
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U19
|
U19 Áo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Đức |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Orebro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Đan Mạch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Korsnas IF FK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Ba Lan U18 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|