Thông tin
CS Universitatea Craiova
Contract Period:
28
- Romania,HungaryQuốc gia
-
30AGE
18/03/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Romania
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Ý
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Wales |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|