Thông tin
Portsmouth
Contract Period:
10
- Úc,CroatiaQuốc gia
-
22AGE
01/06/2004
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Úc
-
Hạng 2 Hà Lan
-
AFC Champions League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 24/38GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.61(0.5)Sút bóng
(OT)
- 10.63(7.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.95Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/24GS/GP
- 0.54(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2.54(1.21)Sút bóng
(OT)
- 15.13(11.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 15/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.06(0.39)Sút bóng
(OT)
- 6.61(4.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Birmingham |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|