Thông tin
- RomaniaQuốc gia
-
27AGE
30/04/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £3.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Romania
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 14.67(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 20.5(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 20(17.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.27(0.36)Sút bóng
(OT)
- 34.27(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 28/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.5(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Baniyas |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
De Rita Goni Lane |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
De Rita Goni Lane |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Farul Constanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|