Thông tin
MTK Hungaria FC
Contract Period:
80
- SloveniaQuốc gia
-
24AGE
19/08/2002
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
Euro U21
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 12/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.85(0.08)Sút bóng
(OT)
- 54.46(47.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
1
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 4Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.43(5.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 3/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Vasas |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
FK Nove Sady |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SVK D1
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|