Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
91
- Bỉ,ÝQuốc gia
-
26AGE
13/08/2000
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 17/33GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.15
Thẻ phạt
- 1.97(0.85)Sút bóng
(OT)
- 10.45(7.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.64(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 3.42(1.52)Sút bóng
(OT)
- 18.06(13.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.55Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.36Đánh đầu
- 1.85Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 5/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.62(0.69)Sút bóng
(OT)
- 8(6.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(0.75)Sút bóng
(OT)
- 12.5(8.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|