Adriano Firmino Dos Santos Da Silva info
Thông tin
Wuhan Three Towns
Contract Period:
-
20
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
04/11/1999
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.31
Thẻ phạt
- 0.88(0.19)Sút bóng
(OT)
- 50.19(42.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 3.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.44Rê bóng
- 1.56Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 16/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.28
Thẻ phạt
- 0.78(0.11)Sút bóng
(OT)
- 42.17(36.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.25
Thẻ phạt
- 0.41(0.13)Sút bóng
(OT)
- 36.59(31.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.32(0.06)Sút bóng
(OT)
- 31.32(25.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 2.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1.61Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PORLC
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|