Thông tin
AC Milan
Contract Period:
12
- PhápQuốc gia
-
31AGE
03/04/1995
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Ý
-
Siêu cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
International Champions Cup
-
Siêu cúp Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
Cúp Pháp
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|