Thông tin
Crewe Alexandra
Contract Period:
29
- Ireland,AnhQuốc gia
-
22AGE
11/07/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 5/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.08
Thẻ phạt
- 0.58(0.17)Sút bóng
(OT)
- 3.33(2.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 6/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.44(0.22)Sút bóng
(OT)
- 3.94(2.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1.61Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 1.61Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Radcliffe Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Chester FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Buxton FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Oxford City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|