Thông tin
U23 Pháp
Contract Period:
3
- Pháp,BỉQuốc gia
-
25AGE
20/11/2001
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
Thế vận hội Olympic
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|