| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Ý |
| Tiền đạo | 22 | 173 cm | 66 kg | Cameroon |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 186 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 171 cm | - | Nam Phi |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | 180 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 178 cm | 74 kg | Nam Phi |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 180 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 171 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo thứ hai | 36 | 172 cm | 67 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 186 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 195 cm | 76 kg | Croatia |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 174 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 180 cm | 72 kg | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 170 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 182 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 180 cm | - | Rwanda |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 183 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 173 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 177 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 186 cm | 70 kg | Đức |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 187 cm | - | Liban |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 183 cm | - | Slovakia |
| Thủ môn | 40 | 185 cm | 73 kg | Mexico |
| Thủ môn | 19 | - | - | Đảo Síp |
| Thủ môn | 22 | - | - | Đảo Síp |
| Thủ môn | 27 | 190 cm | - | Đảo Síp |

