| Bảng A | ||||||||
| XH | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
U16 Nữ Trung Quốc | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| 2 |
|
U19 Nữ Hàn Quốc | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3 |
|
U16 Nữ Úc | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 |
| Bảng B | ||||||||
| XH | Đội bóng | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | |
| 1 |
|
U16 Nữ Triều Tiên | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 |
| 2 |
|
U16 Nữ Nhật Bản | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3 |
|
U16 Nữ Thái Lan | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 |
| Chú ý: Đội bóng có dấu màu đỏ đã được lọt vào vòng tiếp theo. | ||||||||





