| XH | Cầu thủ/Đội bóng | Ghi |
|---|---|---|
| 1 |
Tao Qianglong
|
4 |
| XH | Cầu thủ/Đội bóng | Ghi |
|---|---|---|
| 1 |
Tao Qianglong
|
4 |