Thông tin
Jagiellonia Bialystok
Contract Period:
10
- D.R. Congo,PhápQuốc gia
-
27AGE
23/03/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 26/33GS/GP
- 0.45(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.24(0.55)Sút bóng
(OT)
- 8.48(6.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.97Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 24/29GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.08
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 4.75(3.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.42Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.23(0.08)Sút bóng
(OT)
- 2.31(1.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 2.71(1.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.29)Sút bóng
(OT)
- 6.86(4.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
1 |
0 |
0
0
|