Thông tin
Samsunspor
Contract Period:
77
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
03/05/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 1/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.38)Sút bóng
(OT)
- 14(12.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 1.37(0.33)Sút bóng
(OT)
- 29.57(25.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 1.97Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 20/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.09(0.44)Sút bóng
(OT)
- 19.47(16.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.56Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Eyupspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Puszcza Niepolomice |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Stal Mielec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
2 |
0 |
0 |
0
0
|