Thông tin
China U22
Contract Period:
- Trung QuốcQuốc gia
-
23AGE
15/09/2003
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
26
-
25
-
24
-
22
-
26
-
24-25
-
23
-
21
Thống kê cầu thủ
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.13(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8.42(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.58Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 8/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.5(0.19)Sút bóng
(OT)
- 8.31(6.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.09
0.17
Thẻ phạt
- 1.04(0.13)Sút bóng
(OT)
- 11.48(7.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 1.35Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CFC
|
Yan An Ronghai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U22 Vietnam |
0 |
1 |
0 |
0
0
|