Thông tin
FK Sarajevo
Contract Period:
20
- Bắc Macedonia,AlbaniaQuốc gia
-
25AGE
01/03/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 23/26GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.15(0.12)Sút bóng
(OT)
- 1.12(0.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.04Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 14.4(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BOS PL
|
FK Zeljeznicar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
NK Siroki Brijeg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
Rudar Prijedor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
Borac Banja Luka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Sloga Doboj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
Radnik Bijeljina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
Posusje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
Radnik Bijeljina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
FK Zeljeznicar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
Radnik Bijeljina |
2 |
0 |
0 |
0
0
|