Thông tin
Kaisar Kyzylorda
Contract Period:
-
10
- Guinea Bissau,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
01/07/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LUX D1
|
Jeunesse Esch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LUX D1
|
Racing Union Luxemburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LUX D1
|
UNA Strassen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LUX D1
|
Hostert |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LUX D1
|
Jeunesse Esch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LUX D1
|
FC Differdange 03 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LUX D1
|
Racing Union Luxemburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LUX D1
|
UN Kaerjeng 97 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LUX D1
|
Progres Niedercorn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Atletic Escaldes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|