Thông tin
Super Nova
Contract Period:
-
7
- LatviaQuốc gia
-
24AGE
02/11/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 14/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|