Thông tin
Philadelphia Union
Contract Period:
-
28
- Mỹ,ÝQuốc gia
-
24AGE
22/04/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 3/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.4(0.6)Sút bóng
(OT)
- 11.8(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/34GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 9.88(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Atlanta United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CNCF CHL
|
Club America |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Cerro Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Miramar Misiones FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Cerro Largo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Plaza Colonia |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Club Atletico Progreso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Montevideo City Torque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Defensor SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|