Thông tin
NK Olimpija Ljubljana
Contract Period:
34
- Argentina,ÝQuốc gia
-
31AGE
25/05/1995
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
UEFA Champions League
-
Cúp Slovenia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Chilê
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Argentina
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
19
-
18
-
16
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.38(0.04)Sút bóng
(OT)
- 18.88(15.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.04Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 26/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 1.8(0.53)Sút bóng
(OT)
- 17.87(14.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.93Rê bóng
- 2.73Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 2.13Đánh đầu
- 2.4Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 19(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 4Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Bravo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLOC
|
NK Brinje Grosuplje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Domzale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Inter Club Escaldes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|