Thông tin
- UruguayQuốc gia
-
22AGE
30/11/2004
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
Giao hữu
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Uruguay
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 41(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 25.11(21.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Arabi SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QATL CUP
|
Al-Khuraitiat |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Racing Montevideo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CON CLA
|
Monagas SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA River Plate |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Boston River |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Gimnasia LP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|