Thông tin
Al Ittihad Jeddah
Contract Period:
32
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
22AGE
08/03/2004
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Toulon Tournament
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 6/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.14(0.05)Sút bóng
(OT)
- 15.82(12.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 12/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.32(0.08)Sút bóng
(OT)
- 19.72(15.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 25(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 18(14.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al Wehda Mecca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Pháp U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Orubah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|