Thông tin
Al Rayyan
Contract Period:
12
- QatarQuốc gia
-
27AGE
05/05/1999
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT PC
|
Al-Wakra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Arabi SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QATL CUP
|
Al Muaidar Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Arabi SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GCC
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|