Thông tin
Qatar SC
Contract Period:
10
- Qatar,IraqQuốc gia
-
22AGE
30/05/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.67(1.67)Sút bóng
(OT)
- 11.33(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT PC
|
Lusail Russell City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA WCQL
|
Triều Tiên |
1 |
0 |
0 |
0
0
|