Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
28AGE
21/03/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 14/23GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Wadi Degla SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pharco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Wadi Degla SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Smouha SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|