Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
28AGE
10/02/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Ai Cập Super Cup
-
MLS Mỹ
Thống kê cầu thủ
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.38(0.23)Sút bóng
(OT)
- 15.08(11.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 17.67(14.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 9/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.74(0.22)Sút bóng
(OT)
- 20.39(18.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY LC
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|