Thông tin
Ghazl El Mahallah
Contract Period:
4
- Ai CậpQuốc gia
-
33AGE
01/10/1993
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Future FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
ZED FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Arab Contractors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Smouha SC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Future FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|