Thông tin
Hvidovre IF
Contract Period:
15
- Bắc Macedonia,Đan MạchQuốc gia
-
29AGE
31/07/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
Euro 2024
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Esbjerg FB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
FC Aarhus Fremad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|