Thông tin
- Algeria,PhápQuốc gia
-
38AGE
18/11/1988
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
18-19
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 57.82(51.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 4.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 1.55Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 2.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 15/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.16(0.26)Sút bóng
(OT)
- 33.16(29.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 2.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 1.37Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
US Boulogne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Montpellier |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Nancy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|