Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
32AGE
20/11/1994
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 15/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
El Gounah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|