Thông tin
Future FC
Contract Period:
-
14
- Ai Cập,Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
29AGE
21/10/1997
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
Thống kê cầu thủ
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.88(0.25)Sút bóng
(OT)
- 10.13(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|