Thông tin
Nashville SC
Contract Period:
37
- Iraq,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
23AGE
12/07/2003
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
FIFA World Cup
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Giao hữu quốc tế
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25
-
26
-
26
-
26
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.71(0.43)Sút bóng
(OT)
- 14.14(11.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 12/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.66(0.28)Sút bóng
(OT)
- 11.38(9.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.34Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.75(0.13)Sút bóng
(OT)
- 17.75(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 3.13Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 18/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Venezuela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Atletico Ottawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
Orlando City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
1 |
0 |
0 |
0
0
|