Thông tin
- Iraq,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
35AGE
22/04/1991
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Asian Cup
-
26
-
25
-
24
-
23-25
-
21
-
20-21
-
20
-
19
-
18
-
18
-
17
-
16-19
-
16
-
15-17
-
15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 9.71(8.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 21/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.47(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 19.13(15.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.53Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.87Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0.17)Sút bóng
(OT)
- 4.56(3.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Ljungskile SK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Falkenbergs FF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Norrby IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Hammarby TFF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Falkenbergs FF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Varbergs BoIS FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|