Thông tin
Future FC
Contract Period:
12
- Ai CậpQuốc gia
-
27AGE
02/05/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 22/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY LC
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Wadi Degla SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Gounah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|