Thông tin
Sydney FC
Contract Period:
70
- Thổ Nhĩ Kỳ,ĐứcQuốc gia
-
32AGE
30/03/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 10/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.33(0.53)Sút bóng
(OT)
- 23.4(18.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.22(0.56)Sút bóng
(OT)
- 14.33(10.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1(0.29)Sút bóng
(OT)
- 11(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 2/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.4(0.27)Sút bóng
(OT)
- 9.6(7.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Saarbrucken |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
FC Schweinfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Viktoria koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SV Waldhof Mannheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Hansa Rostock |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SV Wehen Wiesbaden |
0 |
1 |
0 |
0
0
|