Thông tin
76 Igdir Belediye spor
Contract Period:
-
17
- Thổ Nhĩ Kỳ,ĐứcQuốc gia
-
30AGE
08/09/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
18-19
-
17-18
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 14/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.59(0.26)Sút bóng
(OT)
- 5.7(4.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 10/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.61(0.29)Sút bóng
(OT)
- 6.86(5.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 16/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.68(0.11)Sút bóng
(OT)
- 11.61(8.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.11Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 14/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.63(0.15)Sút bóng
(OT)
- 10.67(7.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Kocaelispor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Yeni Malatyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|