| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 59 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 18 | 182 cm | 75 kg | Ai Cập |
| Tiền đạo | 27 | 183 cm | 81 kg | Ai Cập |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 182 cm | 73 kg | Ai Cập |
| Tiền vệ | 31 | 180 cm | 77 kg | Ai Cập |
| Tiền vệ | 28 | 182 cm | 81 kg | Ai Cập |
| Tiền vệ | 34 | 175 cm | 72 kg | Ai Cập |
| Tiền vệ | 24 | 175 cm | 71 kg | Ai Cập |
| Tiền vệ | 30 | 180 cm | 73 kg | Ai Cập |
| Tiền vệ | 27 | 176 cm | 68 kg | Ai Cập |
| Tiền vệ | 25 | 178 cm | 73 kg | Ai Cập |
| Tiền vệ | 24 | 170 cm | 65 kg | Ai Cập |
| Tiền vệ | 30 | 175 cm | 64 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ | 33 | 185 cm | 83 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ | 30 | 180 cm | 72 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ | 25 | 193 cm | 85 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ | 33 | 183 cm | 86 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ | 27 | 184 cm | 78 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ | 28 | 178 cm | 70 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ | 31 | 180 cm | 76 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ | 24 | 191 cm | 86 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 175 cm | 74 kg | Ai Cập |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 179 cm | 74 kg | Ai Cập |
| Thủ môn | 37 | 191 cm | 86 kg | Ai Cập |
| Thủ môn | 39 | 189 cm | 81 kg | Ai Cập |
| Thủ môn | 26 | 185 cm | 78 kg | Ai Cập |
| Thủ môn | 26 | 188 cm | 82 kg | Ai Cập |

