Thông tin
New York City FC
Contract Period:
21
- Úc,Bắc IrelandQuốc gia
-
28AGE
04/07/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
FIFA World Cup
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
NCAL Cup
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Úc
-
Asian Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
26
-
25
-
26
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Colorado Rapids |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Colombia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Canada |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Chicago Fire |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|