Thông tin
Sporting Charleroi
Contract Period:
4
- Syria,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
26AGE
09/01/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-27
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-23
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|