Ainsley Maitland Niles info
Thông tin
Lyonnais
Contract Period:
98
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
29AGE
29/08/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Ý
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Siêu Cúp Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
International Champions Cup
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Getafe |
0 |
1 |
0 |
0
1
|