Thông tin
Cracovia Krakow
Contract Period:
14
- Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
25AGE
07/10/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 24/27GS/GP
- 0.26(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.48(0.48)Sút bóng
(OT)
- 16.04(11.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.13(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.75(7.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Pafos FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
1 |
0 |
0
0
|