Thông tin
FK Aktobe
Contract Period:
10
- Thụy Điển,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
29AGE
26/12/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 13/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/27GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ C
|
Altay FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ C
|
FK Arys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
B93 Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|