Thông tin
Yokohama FC
Contract Period:
-
26
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
26/03/1997
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 12/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.71(0.86)Sút bóng
(OT)
- 23.5(18.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 17/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 40/40GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Vanraure Hachinohe FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Thespa Kusatsu Gunma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Thespa Kusatsu Gunma |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|