Thông tin
- NigeriaQuốc gia
-
26AGE
29/01/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 92 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 21/32GS/GP
- 0.31(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.91(0.94)Sút bóng
(OT)
- 11.16(7.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6.75(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.29Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.86)Sút bóng
(OT)
- 9.43(6.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.43Đánh đầu
- 2.43Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.73(0.8)Sút bóng
(OT)
- 11.47(7.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.87Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/32GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2.47(1.03)Sút bóng
(OT)
- 11.66(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 2.13Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.66Đánh đầu thành công
- 15/15GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/23GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Bồ Đào Nha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Iran |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Elche |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Algeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|