Thông tin
Paksi SE
Contract Period:
-
2
- HungaryQuốc gia
-
33AGE
12/05/1993
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Polissya Zhytomyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|