Thông tin
- NigeriaQuốc gia
-
20AGE
19/07/2006
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Cúp Hungary
-
Europa Conference League
-
Lithuania A Lyga
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 38(33.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.31Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Kauno Zalgiris |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Baltija Panevezys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
FK Riteriai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|